Everton
21:00 15/04/2023
1-3
0-0
3-2
Fulham
Tỷ số
Tỷ số thẻ đỏ
Tỷ số thẻ vàng
Tỷ lệ châu á 0.96 : 0 : 0.96
Tỷ lệ bàn thắng 5.55 : 4 1/2 : 0.11
TL Thắng - Hòa - Bại 300.00 : 18.00 : 1.01

Đội hình thi đấu Everton vs Fulham

Everton Fulham
  • 1 Jordan Pickford
  • 19 Vitaliy Mykolenko
  • 2 James Tarkowski
  • 5 Michael Vincent Keane
  • 22 Ben Godfrey
  • 7 Dwight Mcneil
  • 27 Idrissa Gana Gueye
  • 37 James Garner
  • 17 Alex Iwobi
  • 20 Neal Maupay
  • 11 Demarai Gray
  • 17 Bernd Leno
  • 2 Kenny Tete
  • 4 Oluwatosin Adarabioyo
  • 13 Tim Ream
  • 33 Antonee Robinson
  • 6 Harrison Reed
  • 26 Joao Palhinha
  • 8 Harry Wilson
  • 18 Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
  • 20 Willian Borges da Silva
  • 21 Daniel James
  • Đội hình dự bị Đội hình dự bị
  • 15 Asmir Begovic
  • 13 Yerry Fernando Mina Gonzalez
  • 30 Conor Coady
  • 56 Stanley Mills
  • 26 Thomas Davies
  • 4 Mason Holgate
  • 50 Ellis Simms
  • 3 Nathan Patterson
  • 59 Ishe Samuels-Smith
  • 30 Carlos Vinicius Alves Morais
  • 31 Issa Diop
  • 5 Shane Duffy
  • 11 Manor Solomon
  • 14 Bobby Reid
  • 12 Cedric Ricardo Alves Soares
  • 28 Sasa Lukic
  • 1 Marek Rodak
  • 10 Tom Cairney
  • Số liệu thống kê Everton vs Fulham
    Humenne   Lipany
    4
     
    Phạt góc
     
    7
    2
     
    Phạt góc (Hiệp 1)
     
    1
    3
     
    Thẻ vàng
     
    2
    15
     
    Tổng cú sút
     
    21
    7
     
    Sút trúng cầu môn
     
    7
    6
     
    Sút ra ngoài
     
    9
    2
     
    Cản sút
     
    5
    5
     
    Sút Phạt
     
    11
    46%
     
    Kiểm soát bóng
     
    54%
    50%
     
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
     
    50%
    399
     
    Số đường chuyền
     
    460
    74%
     
    Chuyền chính xác
     
    75%
    10
     
    Phạm lỗi
     
    6
    1
     
    Việt vị
     
    0
    45
     
    Đánh đầu
     
    39
    21
     
    Đánh đầu thành công
     
    21
    4
     
    Cứu thua
     
    6
    12
     
    Rê bóng thành công
     
    16
    10
     
    Đánh chặn
     
    5
    17
     
    Ném biên
     
    22
    1
     
    Woodwork
     
    2
    12
     
    Cản phá thành công
     
    16
    6
     
    Thử thách
     
    11
    1
     
    Kiến tạo thành bàn
     
    2
    110
     
    Pha tấn công
     
    90
    45
     
    Tấn công nguy hiểm
     
    46